navy department

navy department

The Navy Department oversees the construction of new ships.

Định nghĩa

Danh từ riêng (danh từ chỉ tên cơ quan): - Bộ Hải quân: "navy department" tên gọi của một cơ quan hành pháp cấp bộ trước đây của chính phủ Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1798. Năm 1947, bộ này được sáp nhập với Bộ Chiến tranh để tạo thành Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Bộ Hải quân chịu trách nhiệm giám sát Hải quân Hoa Kỳ trước năm 1947.)
  • (Sau khi Bộ Hải quân sáp nhập với Bộ Chiến tranh, Bộ Quốc phòng được thành lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the Navy Department": thuộc quyền quản lý của Bộ Hải quân.

    • All naval operations were conducted under the Navy Department during World War II. (Mọi hoạt động hải quân đều được tiến hành dưới sự quản lý của Bộ Hải quân trong Thế chiến thứ hai.)
  • "the former Navy Department": Bộ Hải quân trước đây (nhấn mạnh tính lịch sử).

    • The former Navy Department's archives are now housed in the National Archives. (Kho lưu trữ của Bộ Hải quân trước đây hiện được đặt tại Cục Lưu trữ Quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Department of the Navy (danh từ riêng): Bộ Hải quân (tên gọi tương đương, thường dùng trong văn cảnh chính thức).
    • The Department of the Navy was established in 1798. (Bộ Hải quân được thành lập vào năm 1798.)
Từ đồng nghĩa
  • Naval Department: Bộ Hải quân (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Admiralty: Bộ Hải quân (từ dùng trong tiếng Anh-Anh, chỉ cơ quan tương tự ở Vương quốc Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Navy Department building: tòa nhà của Bộ Hải quân.
    • The Navy Department building was located in Washington, D.C. (Tòa nhà của Bộ Hải quân tọa lạc tại Washington, D.C.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Navy Department's jurisdiction": thẩm quyền của Bộ Hải quân.
    • The Navy Department's jurisdiction extended to all naval forces and facilities. (Thẩm quyền của Bộ Hải quân mở rộng đến tất cả lực lượng cơ sở hải quân.)